barbecue pit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hố nướng thịt (barbecue): "Barbecue pit" là một cái hố được đào xuống đất, trong đó đốt củi hoặc than để tạo ra một lớp than hồng nóng, dùng để nướng thịt theo kiểu barbecue (nướng chậm, xông khói).
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đào một hố nướng thịt ở sân sau cho bữa tiệc.)
- (Thịt được nấu chín từ từ trên lớp than hồng trong hố nướng thịt.)
- (Một hố nướng thịt truyền thống sử dụng củi, không phải than.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dig a barbecue pit": đào một hố nướng thịt.
- They spent the morning digging a barbecue pit for the family reunion. (Họ đã dành cả buổi sáng để đào một hố nướng thịt cho buổi họp mặt gia đình.)
"to cook in a barbecue pit": nấu nướng trong hố nướng thịt.
- In Texas, they often cook brisket in a barbecue pit for hours. (Ở Texas, người ta thường nấu thịt ức bò trong hố nướng thịt hàng giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pit (n): hố (nói chung).
- The pit was filled with hot coals. (Cái hố đã được lấp đầy than hồng.)
- Barbecue (n): món nướng kiểu barbecue; bữa tiệc nướng.
- We had a barbecue in the garden. (Chúng tôi đã có một bữa tiệc nướng trong vườn.)
- Fire pit (n): hố lửa (thường dùng để sưởi ấm hoặc nướng thức ăn đơn giản).
- The fire pit is used for roasting marshmallows. (Hố lửa được dùng để nướng kẹo dẻo.)
Từ đồng nghĩa
- Grill pit: hố nướng (thường nhỏ hơn, dùng than).
- Smoking pit: hố xông khói (dùng để làm thịt xông khói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "barbecue pit".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "barbecue pit".